Huawei nova 14 Pro với Oukitel WP210 5G

Huawei
nova 14 Pro

Oukitel
WP210 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 3,499.00 ($ 512.51)
- —
- AnTuTu
- 742.000 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
- 918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1224 x 2776 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- Oled
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei KIRIN 8020
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 1x2.29 GHz +3x2.05 GHz +4x1.3 GHz
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.29 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Maleoon 920
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.89
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.67"
Camera trước
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- —
- Sony IMX615
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 8800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1100 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 74h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 75.0 mm 163.4 mm 7.0 mm Print 3D Model
- 77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 207 g
- 311 g
- Chất liệu
- Plastic , Glass
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Blue Violet
- Black Red Gray
- Chống nước/bụi
- IP65
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 84 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 5 HarmonyOS 5.0
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















