Huawei nova 13i với Poco X6 Neo

Huawei
nova 13i

Poco
X6 Neo
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 289.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
- 448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 15,999.00 ($ 168.56)
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2388 px FHD+
- 1080 x 2600 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 391 ppi High Density
- 422 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2160 Hz PWM, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- MediaTek Dimensity 6080
- CPU
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 610
- ARM Mali-G57
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 60 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 74.7 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 161.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 175 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- White Blue
- Blue Gold Green
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake EMUI 14 (Android)
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, 2 microphones














