Huawei nova 12 SE với Xiaomi Redmi A2

Huawei
nova 12 SE

Xiaomi
Redmi A2
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- tháng 3 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 255.000 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, DCI-P3, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Brightnes 420 cd/m² (typ), Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 610
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 8 GB
- 2 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Samsung HM6
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 4500 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.5 mm 162.4 mm 7.4 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 164.9 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 192 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Green
- Black Blue Green
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No














