Huawei Mate 70 với Meizu Note 21 Pro

Huawei
Mate 70

Meizu
Note 21 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Meizu
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 5,499.00 ($ 804.16)
- —
- AnTuTu
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 1216 x 2688 px QHD
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 441 ppi Very high density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, 10 Bits panel, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Deca-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4-4.0
- ƒ/ 1.79
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung GW3
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.97"
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K3L6
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5300 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 33.0W
- Sạc không dây
- 50W Wireless charging, Reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 76.6 mm 168.5 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 203 g
- 199 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Purple Green
- Black White Cyan
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- Noise cancellation microphone, 2 microphones
- La bàn
- —
- Yes














