HTC U23 với Samsung Galaxy A07 4G

HTC U23
HTC
U23
Samsung Galaxy A07 4G
Samsung
Galaxy A07 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
698.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
PLS
Mật độ
393 ppi High Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 644
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC08A8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4600 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 25.0W
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
77.4 mm 164.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
184 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Purple Turquoise
Black Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP67
IP54
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với HTC U23

  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A07 4G

  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Xiaomi Redmi Note 14 SE
    Xiaomi
    Redmi Note 14 SE
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    Oppo A2m
    Oppo
    A2m
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Samsung Galaxy A07 4G
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh