hotwav W10 Pro với Infinix Note 40 Pro

hotwav
W10 Pro

Infinix
Note 40 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Infinix
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 95.300 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices
- 456.900 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2436 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 409 ppi Very high density
- 393 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Anti-fingerprint coating
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 1300:1 contrast ratio, 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P22 MT6762
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- CPU
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Mali-G57 MC2
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K2T7
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- Dual LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Hynix HI-553
- Hynix HI-1631Q
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 15000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 70.0W
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 20W wireless charge, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 84.1 mm 175.5 mm 22.9 mm Print 3D Model
- 74.5 mm 164.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 470 g
- 190 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Gray Orange
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810G , IP69
- IP53
- Bề mặt sử dụng
- 69 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers














