hotwav T7 Pro với Ulefone Armor 33

hotwav
T7 Pro

Ulefone
Armor 33
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
- tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 241.300 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 401.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.95"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 1080 x 2408 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 407 ppi Very high density
- 380 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT8788V
- MediaTek Helio G100
- CPU
- 4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G72 MP3
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 6 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 64 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.95
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50H
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.28"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KGD2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 6280 mAh
- 25500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Yes , 66.0W
- Chu kỳ sạc
- 1100 cycles
- 1000 cycles
- Thời lượng
- ~ 46h
- ~ 382h
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 82.8 mm 174.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
- 85.5 mm 185.5 mm 34.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 292 g
- 765 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Plastic , Faux leather
- Rugged Smartphone, Corning Gorilla Glass 5
- Màu sắc
- Black Orange
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- Class A B C D E
- Bề mặt sử dụng
- 71 %
- 75 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- Stereo Speakers
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes

















