hotwav Note 18 Pro với Poco X6 Neo

hotwav
Note 18 Pro

Poco
X6 Neo
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
- 448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- Giá ra mắt
- —
- ₹ 15,999.00 ($ 168.56)
Màn hình
- Kích thước
- 7.2"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2600 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 239 ppi Medium Density
- 422 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2160 Hz PWM, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- MediaTek Dimensity 6080
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- ARM Mali-G57
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Samsung
- Samsung HM6
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 60 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.67"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Cảm biến
- Hynix HI-846
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 6200 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 56h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- eMMC 5.1 Storage
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 84.0 mm 176.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 161.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 225 g
- 175 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gold Green
- Blue Gold Green
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Âm thanh
- DTS / DTS X, Stereo Speakers
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, 2 microphones
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes

















