hotwav Hyper 7S với Tecno Spark Go 1

hotwav Hyper 7S
hotwav
Hyper 7S
Tecno Spark Go 1
Tecno
Spark Go 1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Hotwav
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 8 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
407 ppi Very high density
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T765 (T8200)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
3 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20.7 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX220 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/2.3"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 97h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
77.0 mm 165.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
189 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Yellow Gray
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP54 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với hotwav Hyper 7S

  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    realme C85
    realme
    C85
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • hotwav
    Hyper 7S
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    hotwav Hyper 7S
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh

Đã so sánh với Tecno Spark Go 1

  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Oppo Reno 8T
    Oppo
    Reno 8T
    8 GB · 6.43" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Tecno Spark Go 1
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh