hotwav Hyper 7 Pro 5G với Huawei Mate 70

hotwav
Hyper 7 Pro 5G

Huawei
Mate 70
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 5,499.00 ($ 804.16)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1216 x 2688 px QHD
- Loại
- AMOLED
- Oled
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 441 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- CPU
- 2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Mali-G68 MC4
- Maleoon 910
- RAM
- 16 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 200 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- ƒ/ 1.4-4.0
- Cảm biến
- Samsung
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 10800 mAh
- 5300 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 66.0W
- Chu kỳ sạc
- 1200 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 99h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W Wireless charging, Reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 82.3 mm 174.6 mm 18.2 mm Print 3D Model
- 75.9 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 397 g
- 203 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Aluminium alloy , Glass
- Màu sắc
- Black Red Beige
- Black White Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 88 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















