Honor X9b với ZTE Blade A75 5G

Honor X9b
Honor
X9b
ZTE Blade A75 5G
ZTE
Blade A75 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
444.000 Antutu v9 Overall performance better than 70% of devices
641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
422 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Unisoc Tiger T760 / T8100
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
ARM Mali-G57 MP4
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
74.9 mm 163.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
204 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black Green
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
83 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X9b

  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A75 5G

  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    realme 12x
    realme
    12x
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Xiaomi 11i
    Xiaomi
    11i
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A75 5G
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    ZTE Blade A75 5G
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh