Honor X9b với Xiaomi Redmi Note 15 4G

Honor
X9b

Xiaomi
Redmi Note 15 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Xiaomi
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- AnTuTu
- 444.000 Antutu v9 Overall performance better than 70% of devices
- 550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 199.99 ($ 234.14)
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 1080 x 2652 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 422 ppi Very high density
- 388 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 3200 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Dragontrail Pro glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
- MediaTek Helio G100
- CPU
- 4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
- 2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Adreno 710
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.7
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 20 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5800 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 33.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 55h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 164.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 184 g
- Chất liệu
- Plastic , Splash resistant design
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green Orange
- Black Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP53
- IP64 , Splash resistant
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 89 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers















