Honor X9b với Unihertz Tank Mini

Honor X9b
Honor
X9b
Unihertz Tank Mini
Unihertz
Tank Mini

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
AnTuTu
444.000 Antutu v9 Overall performance better than 70% of devices
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
4.3"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
540 x 1200 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
422 ppi Very high density
306 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 56h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
58.8 mm 120.7 mm 23.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
240 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black Green Orange
Black
Chống nước/bụi
IP53
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
83 %
63 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Noise cancellation microphone, 2 microphones
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Honor X9b

  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz Tank Mini

  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Unihertz Tank
    Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank Mini
    12 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank Mini
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh