Honor X9b với iiif150 Action 15

Honor X9b
Honor
X9b
iiif150 Action 15
iiif150
Action 15

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
iiiF150
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
444.000 Antutu v9 Overall performance better than 70% of devices
239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
720 x 1640 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
422 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 710
ARM Mali-G52 MC2
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.6 mm 166.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
203 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP53
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
83 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X9b

  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh

Đã so sánh với iiif150 Action 15

  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    iiif150 Action 15 Pro
    iiif150
    Action 15 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    iiif150 B2 Pro
    iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    Honor Magic7 Lite
    Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    Cubot KingKong X
    Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action 15
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    iiif150 Action 15
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh