Honor X8c với Oukitel WP210 5G

Honor
X8c

Oukitel
WP210 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- AnTuTu
- 321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
- 918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 394 ppi High Density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 120Hz adaptive refresh rate, 3840 Hz PWM, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.8 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Adreno 610
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.89
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 51 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.1
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- —
- Sony IMX615
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 8800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1100 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 74h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 74.5 mm 161.0 mm 7.1 mm Print 3D Model
- 77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 174 g
- 311 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Purple Green
- Black Red Gray
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 85 %
- 84 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















