Honor X8c với nubia V70

Honor X8c
Honor
X8c
nubia V70
nubia
V70

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2025, 1 năm 6 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
265.400 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
394 ppi High Density
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 120Hz adaptive refresh rate, 3840 Hz PWM, Max brightness HBM - 1200 cd/m², Peak brightness - 2800 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1400:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Unisoc Tiger T616
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 610
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
51 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 161.0 mm 7.1 mm Print 3D Model
77.1 mm 165.8 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
174 g
211 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Purple Green
Gold Gray Green
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor X8c

  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Ulefone Armor 34 Pro
    Ulefone
    Armor 34 Pro
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    UmiDigi G9A
    UmiDigi
    G9A
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Samsung Galaxy A15 5G
    Samsung
    Galaxy A15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X8c
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X8c
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia V70

  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    nubia V80 Pro
    nubia
    V80 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Oukitel C65 Pro
    Oukitel
    C65 Pro
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Infinix Note 50x 5G
    Infinix
    Note 50x 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    nubia V70
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh