Honor X8b với Motorola Moto E13

Honor X8b
Honor
X8b
Motorola Moto E13
Motorola
Moto E13

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 6 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v9 Overall performance better than 59% of devices
253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
394 ppi High Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
Unisoc Tiger T606
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno 610
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
2 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1
Unknow
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 161.1 mm 6.8 mm Print 3D Model
75.0 mm 164.2 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
166 g
179 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Blue Gold Green
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor X8b

  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    Xiaomi 12T
    Xiaomi
    12T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Honor X8b
    Apple iPhone 13 Pro Max
    Apple
    iPhone 13 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Moto E13

  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Motorola Moto E13
    OnePlus Nord CE 5G
    OnePlus
    Nord CE 5G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 750G
    Xem so sánh