Honor X7c với Ulefone Armor 18

Honor X7c
Honor
X7c
Ulefone Armor 18
Ulefone
Armor 18

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 6 tháng trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
426.700 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 610
Mali-G68 MC4 4x cores
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.70 µm
Đèn flash
LED
Hexa Led
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước cảm biến
1/1.52"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
9600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 15W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
83.4 mm 175.2 mm 18.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
409 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White Green
Black
Chống nước/bụi
IP64
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
85 %
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X7c

  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Oppo K10x
    Oppo
    K10x
    8 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Oppo Reno9
    Oppo
    Reno9
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Ulefone Armor 18

  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Xiaomi Redmi K60 Pro
    Xiaomi
    Redmi K60 Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Ulefone Armor 18
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh