Honor X7c với OnePlus 11R

Honor X7c
Honor
X7c
OnePlus 11R
OnePlus
11R

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
1.128.359 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1240 x 2772 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
261 ppi Medium Density
455 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1440 Hz PWM, HLG, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1100 cd/m², Peak brightness - 1450 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Curved Glass display, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.8 GHz
3 GHz
GPU
Adreno 610
Qualcomm Adreno 730
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX890
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 100.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
74.3 mm 163.4 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
204 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black White Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X7c

  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    realme Narzo 70 Pro 5G
    realme
    Narzo 70 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7c
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 11R

  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Ulefone Power Armor X13
    Ulefone
    Power Armor X13
    6 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Oppo A16e
    Oppo
    A16e
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    OnePlus 11R
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh