Honor X7c 5G với Oukitel C51

Honor X7c 5G
Honor
X7c 5G
Oukitel C51
Oukitel
C51

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
451.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Unisoc Tiger T606
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5150 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 49h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
76.7 mm 167.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
205 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Blue Purple
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
85 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X7c 5G

  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Samsung Galaxy S25
    Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    UmiDigi G9A
    UmiDigi
    G9A
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C51

  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Tecno Pova 6 Neo 5G
    Tecno
    Pova 6 Neo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Samsung Galaxy A05
    Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Oukitel C51
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh