Honor X7c 5G với OnePlus 13S

Honor X7c 5G
Honor
X7c 5G
OnePlus 13S
OnePlus
13S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
451.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
3.035.105 Antutu v10 Overall performance better than 98% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.32"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1216 x 2640 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED TIANA
Mật độ
261 ppi Medium Density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Variable refresh rate VRR, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, DisplayMate A+, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
CPU
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
2x4.47 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
4.47 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
Adreno 830
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5200 mAh
5850 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
71.7 mm 150.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
185 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black White Green
Black Pink Green
Chống nước/bụi
IP64
IP65
Bề mặt sử dụng
85 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), QZSS (L1+L2+L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800), n84 (2100)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X7c 5G

  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Xiaomi REDMI Turbo 4
    Xiaomi
    REDMI Turbo 4
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    realme 12 4G
    realme
    12 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Huawei nova 13
    Huawei
    nova 13
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Honor
    X7c 5G
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Honor X7c 5G
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 13S

  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    nubia V70
    nubia
    V70
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Samsung Galaxy S25
    Samsung
    Galaxy S25
    12 GB · 6.2" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Huawei nova 13
    Huawei
    nova 13
    12 GB · 6.7" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Vivo V27 Pro
    Vivo
    V27 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh