Honor X70i với Ulefone Power Armor X13

Honor
X70i

Ulefone
Power Armor X13
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 7 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
- 127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- LCD IPS
- Mật độ
- 394 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7025
- Mediatek Helio G36
- CPU
- 2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
- 8x Cortex A53 2.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- IMG BXM-8-256
- IMG PowerVR GE8320 680 MHz
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/2.76"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC08A3
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 6320 mAh
- Loại
- Si-Carbon Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1000 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 83h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 74.6 mm 161.0 mm 7.3 mm Print 3D Model
- 83.0 mm 173.0 mm 13.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 178 g
- 300 g
- Chất liệu
- Plastic
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Purple Green
- Black Orange
- Chống nước/bụi
- Splash resistant
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 71 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes















