Honor X70 với hotwav Note 12 2024

Honor X70
Honor
X70
hotwav Note 12 2024
hotwav
Note 12 2024

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,399.00 ($ 204.92)
AnTuTu
750.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
256.000 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.8"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
720 x 1640 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
427 ppi Very high density
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 6000 cd/m², HDR, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1000:1 contrast ratio, 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.6 GHz
GPU
Adreno GPU
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
8300 mAh
6180 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 45h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
78.0 mm 173.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
220 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White Gold Brown Green
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
90 %
70 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X70

  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Doogee Note 59 Pro
    Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Samsung Galaxy A05
    Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X70
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X70
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Note 12 2024

  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Infinix Zero Flip 5G
    Infinix
    Zero Flip 5G
    12 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    hotwav Note 12 2024
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh