Honor X6c với ZTE Blade A54

Honor X6c
Honor
X6c
ZTE Blade A54
ZTE
Blade A54

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
287.544 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
112.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.61"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
266 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 Ultra
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Mali-G52 MC2
PowerVR GE8322
RAM
6 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5300 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
78.5 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
185 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black White Cyan
Black Blue
Chống nước/bụi
IP64 , IP54
Bề mặt sử dụng
85 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor X6c

  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Poco C71
    Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Oppo Find X7
    Oppo
    Find X7
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    TCL 50 XE
    TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Blade A54

  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade A54
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    ZTE Blade A54
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh