Honor X6c với Oukitel C3 2025

Honor X6c
Honor
X6c
Oukitel C3 2025
Oukitel
C3 2025

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
287.544 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
102.000 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.61"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
540 x 1200 px LowRes
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
266 ppi Medium Density
202 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 Ultra
Unisoc Tiger T310
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G52 MC2
RAM
6 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5300 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
198 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black White Cyan
Black Blue Gold Pink
Chống nước/bụi
IP64 , IP54
Bề mặt sử dụng
85 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor X6c

  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Ulefone Armor 18 Ultra
    Ulefone
    Armor 18 Ultra
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6c
    6 GB · 6.61" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Honor X6c
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C3 2025

  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Honor Play 10C
    Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C3 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C3 2025
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh