Honor X6b Plus với hotwav Cyber 15

Honor X6b Plus
Honor
X6b Plus
hotwav Cyber 15
hotwav
Cyber 15

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
415.300 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 1500:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KHP3SP
Kích thước cảm biến
1/1.4"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
6280 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 58h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 163.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
82.3 mm 174.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
290 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Black Purple Green Cyan
Black
Chống nước/bụi
IP54
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
83 %
67 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor X6b Plus

  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    OnePlus 11R
    OnePlus
    11R
    8 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Vivo iQOO Z7i
    Vivo
    iQOO Z7i
    4 GB · 6.51" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Cyber 15

  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    hotwav Cyber 15
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh