Honor X60 GT với philips S6210

Honor
X60 GT

philips
S6210
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Philips
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
- AnTuTu
- 1.411.605 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
- 237.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1200 x 2664 px QHD
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 436 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 730 875 MHz
- ARM Mali-G57
- RAM
- 12 GB
- 3 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.88
- Unknow
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.45
- Unknow
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K4H7
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6300 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 80.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- eMMC 5.1 Storage
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 74.2 mm 161.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
- 75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 193 g
- 200 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue
- Black
- Chống nước/bụi
- IP65
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 Android 16
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3
- Bluetooth 4.2
- Hồ sơ Bluetooth
- LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- 2 microphones















