Honor X5c Plus với Nothing CMF Phone 1

Honor
X5c Plus

Nothing
CMF Phone 1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Nothing
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
- tháng 7 năm 2024, 2 năm trước
- AnTuTu
- 245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
- 679.887 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 239.00 ($ 279.10)
Màn hình
- Kích thước
- 6.74"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- 393 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.79
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- 0.80 µm
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 13 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Sony IMX882
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.95"
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- —
- GalaxyCore GC16B3C
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 5260 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 52h
- —
- Tính năng
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 77.0 mm 167.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 77.0 mm 164.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 197 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Faux leather
- Màu sắc
- Black Green
- Black Blue Green Orange
- Chống nước/bụi
- IP64
- IP52
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 84 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 5 years
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes

















