Honor X5c Plus với Huawei Enjoy 70 Pro

Honor X5c Plus
Honor
X5c Plus
Huawei Enjoy 70 Pro
Huawei
Enjoy 70 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
tháng 2 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
289.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2388 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
391 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Adreno 610
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.9
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.64 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 13 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5260 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 40.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 52h
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 167.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
74.7 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green
Black White Green
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Honor X5c Plus

  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    fossibot F110 Pro 5G
    fossibot
    F110 Pro 5G
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    realme GT8
    realme
    GT8
    12 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei Enjoy 70 Pro

  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    iiif150 Air1
    iiif150
    Air1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Huawei
    Enjoy 70 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei Enjoy 70 Pro
    OnePlus Ace
    OnePlus
    Ace
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh