Honor X50 GT với Samsung Galaxy A05

Honor X50 GT
Honor
X50 GT
Samsung Galaxy A05
Samsung
Galaxy A05

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
AnTuTu
1.412.597 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1200 x 2652 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
PLS
Mật độ
429 ppi Very high density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
3.2 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
12 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
78.2 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
195 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black Silver
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
89 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor X50 GT

  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Cubot KingKong 6
    Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A05

  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Ulefone Armor X11
    Ulefone
    Armor X11
    4 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Xiaomi Redmi Note 11E
    Xiaomi
    Redmi Note 11E
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy A05
    Poco F3 GT
    Poco
    F3 GT
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh