Honor X50 GT với Oppo A16e

Honor
X50 GT

Oppo
A16e
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 1 năm 2024, 2 năm 6 tháng trước
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)
- —
- AnTuTu
- 1.412.597 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
- 90.800 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1200 x 2652 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 429 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 71% NTSC, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
- MediaTek Helio P22 MT6762
- CPU
- 1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
- 4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 730 875 MHz
- PowerVR GE8320
- RAM
- 12 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 2.2
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.20 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 5800 mAh
- 4230 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
- 75.4 mm 164.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 192 g
- 175 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Plastic
- Màu sắc
- Black Silver
- White Blue Night Black
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 11.1 (Android 11)
- Cập nhật
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
- —
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes














