Honor X5 Plus với hotwav Note 18 GT

Honor X5 Plus
Honor
X5 Plus
hotwav Note 18 GT
hotwav
Note 18 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
127.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
7.2"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G36
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
8x Cortex A53 2.2 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.8 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV48B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5200 mAh
6200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
75.1 mm 163.3 mm 8.4 mm Print 3D Model
84.0 mm 176.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
243 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Cyan Green
Black Brown Green
Bề mặt sử dụng
84 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X5 Plus

  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    ZTE Blade A33S
    ZTE
    Blade A33S
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    hotwav W10 Pro
    hotwav
    W10 Pro
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    coolpad Cool S
    coolpad
    Cool S
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Honor X5 Plus
    Asus ROG Phone 5
    Asus
    ROG Phone 5
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav Note 18 GT

  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Oukitel C65 Pro
    Oukitel
    C65 Pro
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Vivo iQOO Z9s
    Vivo
    iQOO Z9s
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Blackview BV8100
    Blackview
    BV8100
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • hotwav
    Note 18 GT
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    hotwav Note 18 GT
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh