Honor Play10 với Vivo S30

Honor Play10
Honor
Play10
Vivo S30
Vivo
S30

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
1.015.000 Antutu v10 Overall performance better than 85% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,699.00 ($ 394.80)

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
1x2.8 GHz Cortex A720 +4x2.4 GHz Cortex A720 + 3x1.84 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.8 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Adreno 722
RAM
3 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.88
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 13 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 167.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
74.4 mm 160.2 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Pink Green
Black Gold Pink Green
Chống nước/bụi
IP64
IP64
Bề mặt sử dụng
84 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 OriginOS 5 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Play10

  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Infinix Note 50x 5G
    Infinix
    Note 50x 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Oukitel G5
    Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Tecno Spark Go 1
    Tecno
    Spark Go 1
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo S30

  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Vivo S50 Pro mini
    Vivo
    S50 Pro mini
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Vivo Y300 5G
    Vivo
    Y300 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Oppo Reno15 Pro
    Oppo
    Reno15 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    Oppo A98 5G
    Oppo
    A98 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Vivo
    S30
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Vivo S30
    ZTE Blade V50 5G
    ZTE
    Blade V50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh