Honor Play10 với iiif150 Action A5 Pro

Honor Play10
Honor
Play10
iiif150 Action A5 Pro
iiif150
Action A5 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
iiiF150
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.88"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Unisoc Tiger T603
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
3 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 13 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.7 mm 167.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
78.3 mm 172.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
207 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Pink Green
Black Blue Green Violet Pearl Titanium
Chống nước/bụi
IP64
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Honor Play10

  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Xiaomi Redmi Note 14 SE
    Xiaomi
    Redmi Note 14 SE
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Huawei nova Y73
    Huawei
    nova Y73
    8 GB · 6.67" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Cubot KingKong X
    Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Nothing Phone (2a) Plus
    Nothing
    Phone (2a) Plus
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7350
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh

Đã so sánh với iiif150 Action A5 Pro

  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    iiif150 Action 15 Pro
    iiif150
    Action 15 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    iiif150 B2 Pro
    iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Infinix Note 50x 5G
    Infinix
    Note 50x 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Oppo Find X7
    Oppo
    Find X7
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • iiif150
    Action A5 Pro
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T603
    iiif150 Action A5 Pro
    Samsung Galaxy S23
    Samsung
    Galaxy S23
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh