Honor Play 20a với lava O3

Honor Play 20a
Honor
Play 20a
lava O3
lava
O3

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Lava
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
220.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
PowerVR GE8322
RAM
6 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 163.9 mm 8.9 mm Print 3D Model
76.1 mm 164.9 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Cyan Purple Ish
Black White Violet
Bề mặt sử dụng
82 %
87 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor Play 20a

  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 20a
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor Play 20a
    OnePlus 10T
    OnePlus
    10T
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava O3

  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Cubot KingKong X
    Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    lava O3
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh