Honor Play 10T với philips S6210

Honor Play 10T
Honor
Play 10T
philips S6210
philips
S6210

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Philips
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
237.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
Unisoc Tiger T606
CPU
Kryo 2x2.3 GHz ARM Cortex A78 +6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.6 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
3 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
75.6 mm 163.6 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
2 microphones

Đã so sánh với Honor Play 10T

  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Oppo K13 Turbo Pro
    Oppo
    K13 Turbo Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Ulefone Armor 34 5G
    Ulefone
    Armor 34 5G
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Cubot Pocket 3
    Cubot
    Pocket 3
    4 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips S6210

  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    philips S6310
    philips
    S6310
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Samsung Galaxy Z Fold7
    Samsung
    Galaxy Z Fold7
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Oukitel WP35 Pro
    Oukitel
    WP35 Pro
    12 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Samsung Galaxy S24 Ultra
    Samsung
    Galaxy S24 Ultra
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    philips S6210
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh