Honor Play 10T với Oukitel WP100

Honor Play 10T
Honor
Play 10T
Oukitel WP100
Oukitel
WP100

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
401.000 Antutu v10 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 440 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
MediaTek Dimensity 7300
CPU
Kryo 2x2.3 GHz ARM Cortex A78 +6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
2.5 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
Arm Mali-G615 MC2
RAM
8 GB
16 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
7000 mAh
32767 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 167h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Loại
UFS Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
84.1 mm 178.3 mm 34.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
550 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black White Green
Black
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
79 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor Play 10T

  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Infinix Note 50x 5G
    Infinix
    Note 50x 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Xiaomi Redmi Note 12S
    Xiaomi
    Redmi Note 12S
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP100

  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Doogee Blade 20 Turbo
    Doogee
    Blade 20 Turbo
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Honor Play10
    Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Huawei Mate 70
    Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    lava Blaze 3 5G
    lava
    Blaze 3 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP100
    16 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7300
    Oukitel WP100
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh