Honor Play 10T với Oukitel G5

Honor Play 10T
Honor
Play 10T
Oukitel G5
Oukitel
G5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
475.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
576 x 1152 px LowRes
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
Unisoc Tiger T310
CPU
Kryo 2x2.3 GHz ARM Cortex A78 +6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX882
Omnivision OV13853
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
6300 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
No
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 59h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
81.1 mm 166.0 mm 15.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
300 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black White Green
Black Red Green
Chống nước/bụi
IP65 , Splash resistant
IP68
Bề mặt sử dụng
85 %
69 %
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor Play 10T

  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Doogee Blade 20 Turbo
    Doogee
    Blade 20 Turbo
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Oppo K12s
    Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10T
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Honor Play 10T
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel G5

  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Samsung Galaxy Z Fold7
    Samsung
    Galaxy Z Fold7
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    realme Narzo 70 Turbo 5G
    realme
    Narzo 70 Turbo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    Ulefone Power Armor 24
    Ulefone
    Power Armor 24
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Oukitel
    G5
    4 GB · 6" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel G5
    blu G63
    blu
    G63
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh