Honor Play 10C với Oukitel C5 2025

Honor Play 10C
Honor
Play 10C
Oukitel C5 2025
Oukitel
C5 2025

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
409.464 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.61"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
540 x 1200 px LowRes
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
202 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 630 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Unisoc Tiger T310
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
198 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Blue Gold Pink
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
85 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor Play 10C

  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Apple iPhone 17 Pro
    Apple
    iPhone 17 Pro
    12 GB · 6.3" · Apple A19 Pro
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Ulefone Armor 18
    Ulefone
    Armor 18
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C5 2025

  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Motorola Moto G Power 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2025)
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Meizu Mblu 22
    Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Vivo Y58
    Vivo
    Y58
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Tecno Spark 30C 5G
    Tecno
    Spark 30C 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C5 2025
    realme V30
    realme
    V30
    6 GB · 6.52" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh