Honor Play 10C với itel Zeno 20

Honor Play 10C
Honor
Play 10C
itel Zeno 20
itel
Zeno 20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
itel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
409.464 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
306.233 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.61"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD
Mật độ
264 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 630 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Unisoc T7100
CPU
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2xCortex A75 1.8GHz + 6x Cortex A55 1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
1.8 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 163.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
mm mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Black Blue Space Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Honor Play 10C

  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo Y31 5G
    Vivo
    Y31 5G
    4 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Oukitel C68
    Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    realme 12x 5G
    realme
    12x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 10C
    4 GB · 6.61" · MediaTek Dimensity 6300
    Honor Play 10C
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh

Đã so sánh với itel Zeno 20

  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    itel Power 70
    itel
    Power 70
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    Huawei Mate 80 Pro
    Huawei
    Mate 80 Pro
    12 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 9030
    Xem so sánh
  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    Samsung Galaxy XCover 7
    Samsung
    Galaxy XCover 7
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • itel
    Zeno 20
    4 GB · 6.6" · Unisoc T7100
    itel Zeno 20
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh