Honor Magic7 RSR với UmiDigi Note 100x

Honor Magic7 RSR
Honor
Magic7 RSR
UmiDigi Note 100x
UmiDigi
Note 100x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 7,999.00 ($ 1,169.75)
AnTuTu
2.917.864 Antutu v11 Overall performance better than 97% of devices
345.000 Antutu v11 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.8"
Độ phân giải
1280 x 2800 px WQHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
453 ppi Very high density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Rheinland Full Care Display 3.0 Cer, TÜV Low Blue Light, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO 4.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
12 nm
Tần số
4.32 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 830
ARM Mali-G52 MC2
RAM
16 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.4-2.0
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OV50K
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Tracking AF, Flicker sensor, Noise reduction, Face unlock, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, RAW 14 bits
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX816
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
5850 mAh
5200 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Yes , 20.0W
Sạc không dây
80W wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Magnetic Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 162.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
228 g
199 g
Chất liệu
Plastic , Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black Violet
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP54
Bề mặt sử dụng
89 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n84 (2100)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic7 RSR

  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Honor Magic7 Lite
    Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Vivo X100 Ultra
    Vivo
    X100 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic7 RSR
    Xiaomi Redmi Note 11E Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11E Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100x

  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    Oukitel G7
    Oukitel
    G7
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    Poco C81 Pro
    Poco
    C81 Pro
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    philips S6210
    philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    Tecno Phantom V Flip 2
    Tecno
    Phantom V Flip 2
    8 GB · 6.9" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    Huawei Mate 70
    Huawei
    Mate 70
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    UmiDigi Note 100x
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh