Honor Magic7 Lite với Motorola G96

Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite
Motorola G96
Motorola
G96

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
675.600 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
Giá ra mắt
₹ 19,999.00 ($ 212.17)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.67"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
437 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
Adreno 710
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
73.3 mm 161.9 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
178 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Faux leather
Màu sắc
Black Purple Green
Blue Green Violet Cyan
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
92 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Vivo V30 SE
    Vivo
    V30 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Samsung Galaxy A14 5G
    Samsung
    Galaxy A14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi Note 11R
    Xiaomi
    Redmi Note 11R
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola G96

  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Doogee Note 59 Pro
    Doogee
    Note 59 Pro
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Xiaomi REDMI Turbo 4
    Xiaomi
    REDMI Turbo 4
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    HTC U24 pro
    HTC
    U24 pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Cubot KingKong X
    Cubot
    KingKong X
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Poco C55
    Poco
    C55
    4 GB · 6.71" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Motorola
    G96
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola G96
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh