Honor Magic7 Lite với Huawei Mate 80

Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite
Huawei Mate 80
Huawei
Mate 80

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 11 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.7"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
1280 x 2832 px QHD
Loại
AMOLED
Oled
Mật độ
437 ppi Very high density
441 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Huawei HiSilicon KIRIN 9020
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
Loại CPU
Octa-Core
Deca-Core
Tiến trình
4 nm
5 nm
Tần số
2.2 GHz
2.5 GHz
GPU
Adreno 710
Maleoon 910
RAM
8 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.4-4.0
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5750 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 66.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
50W Wireless charging, Reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.0 mm 161.9 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
219 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Purple Green
Black Gold Jewelry Green Cloud White
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
HarmonyOS 2 HarmonyOS 6.0
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Samsung Galaxy A15 4G
    Samsung
    Galaxy A15 4G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi A2
    Xiaomi
    Redmi A2
    2 GB · 6.52" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Blackview A55 Pro
    Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei Mate 80

  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Huawei nova 15 Pro
    Huawei
    nova 15 Pro
    12 GB · 6.84" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Nothing Phone (3a)
    Nothing
    Phone (3a)
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Vivo Y28 4G
    Vivo
    Y28 4G
    4 GB · 6.68" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Honor 200 Pro
    Honor
    200 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate 80
    12 GB · 6.7" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate 80
    Vivo S18e
    Vivo
    S18e
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh