Honor Magic7 Lite với hotwav A17 Pro Max

Honor Magic7 Lite
Honor
Magic7 Lite
hotwav A17 Pro Max
hotwav
A17 Pro Max

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Hotwav
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
235.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.75"
Độ phân giải
1224 x 2700 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
437 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Without Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 420 cd/m² (typ), Brightnes 360 cd/m² (typ), TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Full sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
ASR ASR8662
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
2x1.75 GHz Cortex A76 + 6x1.5 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
22 nm
Tần số
2.2 GHz
1.75 GHz
GPU
Adreno 710
ARM G310 819 MHz
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Unknow
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
6600 mAh
5160 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 60h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 162.8 mm 8.0 mm Print 3D Model
78.0 mm 168.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
225 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Metal
Màu sắc
Black Purple Green
Black Blue
Chống nước/bụi
IP65 , IP64
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic7 Lite

  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    ZTE Libero Flip
    ZTE
    Libero Flip
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    hisense A9 Pro
    hisense
    A9 Pro
    8 GB · 6.1" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Samsung Galaxy A05
    Samsung
    Galaxy A05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Xiaomi Redmi K50 Extreme Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Extreme Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic7 Lite
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor Magic7 Lite
    Blackview A52
    Blackview
    A52
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với hotwav A17 Pro Max

  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    hotwav X100 GT
    hotwav
    X100 GT
    8 GB · 6.9" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    Oppo F33
    Oppo
    F33
    6 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    Vivo iQOO Z11
    Vivo
    iQOO Z11
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8500 Elite
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    Meizu Mblu 22
    Meizu
    Mblu 22
    3 GB · 6.79" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    UmiDigi Note 100
    UmiDigi
    Note 100
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • hotwav
    A17 Pro Max
    4 GB · 6.75" · ASR ASR8662
    hotwav A17 Pro Max
    realme Narzo 70 Turbo 5G
    realme
    Narzo 70 Turbo 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh