Honor Magic V6 với TCL 60R 5G

Honor Magic V6
Honor
Magic V6
TCL 60R 5G
TCL
60R 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
TCL
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
3.285.000 Antutu v11 Overall performance better than 98% of devices
405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2376 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled LTPO2
LCD IPS
Mật độ
406 ppi Very high density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 6000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
MediaTek Dimensity 6300
CPU
2x 3.8 GHz + 6x 3.32 GHz
2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
6 nm
Tần số
3.8 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 829
Arm Mali-G57 MC2
RAM
16 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6850 mAh
5200 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
66W Honor wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.5 mm 156.7 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.2 mm 165.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
219 g
190 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black White Gold Red
Black White
Chống nước/bụi
IP58 , IPX9
IP54
Bề mặt sử dụng
85 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
GPS, A-GPS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic V6

  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Honor X80i
    Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    realme 16
    realme
    16
    8 GB · 6.57" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Vivo iQoo Z11x 5G
    Vivo
    iQoo Z11x 5G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Poco C85
    Poco
    C85
    6 GB · 6.9" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Huawei nova Flip S
    Huawei
    nova Flip S
    12 GB · 6.94" · Huawei KIRIN 8030
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    realme Narzo N65 5G
    realme
    Narzo N65 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V6
    16 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Honor Magic V6
    Vivo X100s
    Vivo
    X100s
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9300+
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 60R 5G

  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    Samsung Galaxy M07 5G
    Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    lava O3
    lava
    O3
    3 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    Vivo Y37 Pro
    Vivo
    Y37 Pro
    8 GB · 6.68" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    Infinix GT 10 Pro
    Infinix
    GT 10 Pro
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • TCL
    60R 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    TCL 60R 5G
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh