Honor Magic V5 với UmiDigi Note 100 5G

Honor Magic V5
Honor
Magic V5
UmiDigi Note 100 5G
UmiDigi
Note 100 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 1 năm trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 8,999.00 ($ 1,318.11)
AnTuTu
2.640.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices
408.681 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
6.8"
Độ phân giải
1060 x 2376 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
Oled 8T LTPO
LCD IPS
Mật độ
405 ppi Very high density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 1500 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, King Kong Diamond JuRhino Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
3 nm
6 nm
Tần số
4.32 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 830
ARM Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6100 mAh
5000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 20.0W
Sạc không dây
50W Honor wireless charging
Chu kỳ sạc
1200 cycles
1400 cycles
Thời lượng
~ 50h
~ 53h
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
74.3 mm 156.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
77.4 mm 167.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
217 g
190 g
Chất liệu
Glass , Faux leather , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Black White Gold Red
Black White Blue Green
Chống nước/bụi
IP58 , IPX9
IP53 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 70 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), GPS (L1+L2+L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n12 (700), n25 (1900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n48 (3500), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic V5

  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    nubia Z70S Ultra
    nubia
    Z70S Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    wiko Enjoy 80
    wiko
    Enjoy 80
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Oukitel WP38
    Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Poco M6
    Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Motorola Edge 40 Pro
    Motorola
    Edge 40 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V5
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Honor Magic V5
    Infinix Note 30 5G
    Infinix
    Note 30 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100 5G

  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Ulefone Armor 34 Pro
    Ulefone
    Armor 34 Pro
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Motorola Moto G Power 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2025)
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Ulefone Armor 27 Pro 5G
    Ulefone
    Armor 27 Pro 5G
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Samsung Galaxy M34 5G
    Samsung
    Galaxy M34 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100 5G
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100 5G
    Honor X5 Plus
    Honor
    X5 Plus
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh