Honor Magic V Flip 2 với TCL K70 Power

Honor Magic V Flip 2
Honor
Magic V Flip 2
TCL K70 Power
TCL
K70 Power

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
TCL
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 5 tháng trước
AnTuTu
1.650.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
429.000 Antutu v11 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.82"
6.75"
Độ phân giải
1232 x 2868 px FHD+
720 x 1570 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
458 ppi Very high density
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 750 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
MediaTek Helio G100
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
3.3 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 750
Arm Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
0.61 µm
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.1

Pin

Dung lượng
5500 mAh
6500 mAh
Loại
Lithium
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 92h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
79.1 mm 167.7 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
215 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Blue Silver Gray Purple Pearl White
Black Blue
Chống nước/bụi
IP58
IP64
Bề mặt sử dụng
86 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Magic V Flip 2

  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Oppo K13 Turbo Pro
    Oppo
    K13 Turbo Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Motorola Moto G Stylus 5G (2025)
    Motorola
    Moto G Stylus 5G (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Vivo T2 Pro 5G
    Vivo
    T2 Pro 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Cubot X70
    Cubot
    X70
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL K70 Power

  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    TCL K70 SE
    TCL
    K70 SE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Tecno Pop X 5G
    Tecno
    Pop X 5G
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Samsung Galaxy M07 5G
    Samsung
    Galaxy M07 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    wiko Enjoy 80
    wiko
    Enjoy 80
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    nubia V60
    nubia
    V60
    6 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh