Honor Magic V Flip 2 với realme P3 5G

Honor Magic V Flip 2
Honor
Magic V Flip 2
realme P3 5G
realme
P3 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
realme
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
1.650.000 Antutu v10 Overall performance better than 93% of devices
750.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.82"
6.67"
Độ phân giải
1232 x 2868 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
458 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 6000000:1 contrast ratio, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.3 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 750
Adreno GPU
RAM
12 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
0.61 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
No, 30 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước cảm biến
1/2.88"

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5500 mAh
5260 mAh
Loại
Lithium
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 65h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 167.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
75.6 mm 163.1 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
204 g
194 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic
Màu sắc
Blue Silver Gray Purple Pearl White
Gray Green
Chống nước/bụi
IP58
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
86 %
87 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 RealmeUI 7.0 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 3 microphones
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor Magic V Flip 2

  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    philips S6210
    philips
    S6210
    3 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    coolpad CP12 Neo
    coolpad
    CP12 Neo
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Huawei Mate XT
    Huawei
    Mate XT
    16 GB · 6.4" · Huawei HiSilicon KIRIN 9010
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic V Flip 2
    Xiaomi 13T Pro
    Xiaomi
    13T Pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh

Đã so sánh với realme P3 5G

  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    realme V70
    realme
    V70
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    realme 14x 5G
    realme
    14x 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    realme Narzo 60x 5G
    realme
    Narzo 60x 5G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    nubia Z80 Ultra
    nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    Samsung Galaxy Z Fold7
    Samsung
    Galaxy Z Fold7
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    Huawei Enjoy 70z
    Huawei
    Enjoy 70z
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    Honor X9b
    Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • realme
    P3 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    realme P3 5G
    Nokia C22
    Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh