Honor 90 GT với realme C85 Pro

Honor
90 GT

realme
C85 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 12 năm 2025, 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
- —
- AnTuTu
- 1.754.057 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 1200 x 2664 px QHD
- 1080 x 2344 px FHD+
- Loại
- Oled
- AMOLED
- Mật độ
- 437 ppi Very high density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 83% NTSC, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 6 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- Adreno 610
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.95
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX906
- Sony IMX852
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.60 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS 2.0 Storage eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 74.2 mm 161.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 77.9 mm 164.4 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 205 g
- Chất liệu
- Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Gold
- Blue Violet
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54 , IP69 , Splash resistant , MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 2 microphones
- Noise cancellation microphone
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes














