Honor 90 GT với Oukitel WP210 5G

Honor
90 GT

Oukitel
WP210 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- Oukitel
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
- tháng 8 năm 2025, 11 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,599.00 ($ 380.07)
- —
- AnTuTu
- 1.754.057 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
- 918.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 1200 x 2664 px QHD
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- Oled
- AMOLED
- Mật độ
- 437 ppi Very high density
- 394 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 4 nm
- Tần số
- 3.2 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 740
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 12 GB
- 12 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 108 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.95
- ƒ/ 1.89
- Cảm biến
- Sony IMX906
- Samsung HM6
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.64 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- 1/1.67"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- —
- Sony IMX615
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.80 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 8800 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1100 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 74h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
Thân máy
- Kích thước
- 74.2 mm 161.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
- 77.8 mm 163.6 mm 13.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 185 g
- 311 g
- Chất liệu
- Glass
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Blue Gold
- Black Red Gray
- Bề mặt sử dụng
- 91 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), BeiDou (B2)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers, 2 microphones
- —
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes














